Bản dịch của từ 𠡠 trong tiếng Việt

𠡠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𠡠 (Danh từ)

chì
01

Chữ viết khác của “” (mệnh lệnh vua ban, nhớ như sắc lệnh vua ban cho dân).

“敕”的异体字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠡠
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,来,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丶丿一丨丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép