Bản dịch của từ 𠡡 trong tiếng Việt

𠡡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊN/AN/AN/A

𠡡 (Tính từ)

cán
01

Giống như chữ '' (tàn), nghĩa là còn sót lại, không nguyên vẹn (như tàn dư, tàn tích). Dễ nhớ vì 'tàn' cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt.

同“残”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠡡
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Các biến thể:
𠡹
Hình thái radical:
⿱,𣦼,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丿乚丶乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép