Bản dịch của từ 𠡼 trong tiếng Việt

𠡼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𠡼 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (khuyến khích, động viên) – nhớ như lời nhắc nhở hăng say, cố gắng không ngừng.

同“勖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠡼
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỨC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,首,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丿丨乚一一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép