Bản dịch của từ 𠢄 trong tiếng Việt

𠢄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𠢄 (Tính từ)

qín
01

Giống như chữ 'cần', nghĩa là chăm chỉ, siêng năng (nhớ dễ với câu 'cần cù bù thông minh').

同“勤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠢄
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,䒑,⿻,口,土,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨乚一一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép