Bản dịch của từ 𠢑 trong tiếng Việt

𠢑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˇN/AN/AN/A

𠢑 (Tính từ)

01

Khó nhọc, vất vả như người làm ruộng mùa gặt (gợi nhớ câu 'cày sâu cuốc bẫm').

〈越南释义〉辛苦,劳累。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠢑
Bính âm:
【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
Hình thái radical:
⿰,辱,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一乚丿丶一乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép