Bản dịch của từ 𠢔 trong tiếng Việt
𠢔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ō | ㄛ | N/A | N/A | N/A |
𠢔 (Danh từ)
【ō】
01
Giống như chữ '剾', dùng để chỉ một loại dao hoặc công cụ sắc bén (nhớ câu 'Ác như dao sắc').
同“剾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gân chân, phần dây chằng ở bàn chân giúp di chuyển linh hoạt (nhớ câu 'gân chân chắc khỏe').
足筋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
