Bản dịch của từ 𠢕 trong tiếng Việt

𠢕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊN/AN/AN/A

𠢕 (Tính từ)

háo
01

Mạnh mẽ, dũng mãnh như anh hùng hào kiệt (nhớ câu 'hào kiệt' để liên tưởng).

俊健;豪傑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠢕
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÁO】
Các biến thể:
豪, 𠞪
Hình thái radical:
⿱,敖,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一乚丿丿一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép