Bản dịch của từ 𠢗 trong tiếng Việt

𠢗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊN/AN/AN/A

𠢗 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ 'địch', chỉ kẻ thù, đối phương (nhớ câu 'kẻ địch như bóng đêm').

同“敌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠢗
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,啇,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚一丨丨乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép