Bản dịch của từ 𠢚 trong tiếng Việt
𠢚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𠢚 (Tính từ)
【juàn】
01
Giống như chữ '勬', thường dùng để chỉ sự cố gắng, nỗ lực (nhớ như 'quyết tâm' trong tiếng Việt).
同“勬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '勌', cũng liên quan đến sự nỗ lực hoặc cố gắng (dễ nhớ vì gần giống 'quyển' trong Hán Việt).
同“勌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
