Bản dịch của từ 𠢚 trong tiếng Việt

𠢚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𠢚 (Tính từ)

juàn
01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ sự cố gắng, nỗ lực (nhớ như 'quyết tâm' trong tiếng Việt).

同“勬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '', cũng liên quan đến sự nỗ lực hoặc cố gắng (dễ nhớ vì gần giống 'quyển' trong Hán Việt).

同“勌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠢚
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,眷,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿丶丨乚一一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép