Bản dịch của từ 𠢝 trong tiếng Việt

𠢝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𠢝 (Tính từ)

yàn
01

〈Tiếng Việt〉 Chữ Nôm đọc là 'vâm', nghĩa là rất khỏe mạnh, khỏe như người tráng kiện (như câu thành ngữ '(khoẻ)~' chỉ sự khỏe mạnh tuyệt vời).

〈越南释义〉喃字。读音vâm,〔劸(khoẻ)如~〕十分健康。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠢝
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YỂM】
Hình thái radical:
⿰,曼,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚丨丨一乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép