ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠢞
Bảng phân tích âm vị 𠢞
N/A
Chữ Nôm dùng để chỉ hành động giúp đỡ, tương trợ nhau (giúp bạn như cứu người trong hoạn nạn).
〈越南释义〉喃字。读音giúp,帮,帮助。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép