Bản dịch của từ 𠢡 trong tiếng Việt

𠢡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

𠢡 (Tính từ)

zhá
01

Siêng năng, chăm chỉ như người làm việc không ngừng nghỉ (nhớ đến câu 'trá' như 'tráo' sức, luôn động đậy).

勤力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠢡
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁ】
Các biến thể:
𠢙
Hình thái radical:
⿰,答,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一丨乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép