Bản dịch của từ 𠢮 trong tiếng Việt

𠢮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𠢮 (Danh từ)

01

Tên một loại đồ vật cổ, như trong sách 'Mục Thiên Tử Truyền' ghi lại (đồ vật quý hiếm, khó nhớ tên).

器物名。见《穆天子传》卷四:“𠍝𤕁𠢮𦉔,珌佩百隻。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠢮
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿳,由,冖,男
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚丨乚一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép