Bản dịch của từ 𠣁 trong tiếng Việt

𠣁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

𠣁 (Danh từ)

láo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lao động, mệt mỏi); chữ cổ dùng trong từ “lao động” (nhớ câu “lao động vất vả” để dễ nhớ).

同“勞”。《玉篇•力部》:“𠣁”,“勞”的古文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠣁
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,𤇾,米,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丶丿一丨丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép