ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠣁
Bảng phân tích âm vị 𠣁
Láo
Cùng nghĩa với chữ “劳” (lao động, mệt mỏi); chữ cổ dùng trong từ “lao động” (nhớ câu “lao động vất vả” để dễ nhớ).
同“勞”。《玉篇•力部》:“𠣁”,“勞”的古文。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép