Bản dịch của từ 𠣊 trong tiếng Việt
𠣊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𠣊 (Động từ)
【lǜ】
01
Giống như chữ '勴', nghĩa là cố gắng, nỗ lực (như người Việt thường nói 'lực lưỡng' để nhớ chữ này).
同“勴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 㔧, 勴, 𠢾, 𠣋, 𠢻
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,非,慮,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一一丨一一一丨一乚丿一乚丨乚一丨一丶乚丶丶乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垏
爈
律
率
緑
慮
綠
滤
㲶
箻
虑
櫖
勘
㔜
勵
劯
勔
勌
加
勤
勱
勲
劻
勢
鸎
鑵
躣
纚
鑯
矡
䪊
觿
鼝
蠻
爦
鸍
