Bản dịch của từ 𠣋 trong tiếng Việt

𠣋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋN/AN/AN/A

𠣋 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (cố gắng, nỗ lực); nhớ như 'lục' là sự cố gắng không ngừng nghỉ trong tiếng Việt.

同“勴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠣋
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
𠣊
Hình thái radical:
⿰,⿱,非,靈,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
34
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一丨一一一一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丿丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép