Bản dịch của từ 𠣎 trong tiếng Việt

𠣎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𠣎 (Tính từ)

yòu
01

Giống như 'ấu' trong tiếng Việt, nghĩa là nhỏ tuổi, trẻ con (nhớ đến từ 'ấu thơ' – tuổi thơ ngây ngô).

同“幼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠣎
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,勹,幺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép