Bản dịch của từ 𠣏 trong tiếng Việt

𠣏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𠣏 (Danh từ)

gài
01

Cùng nghĩa với chữ “” (người ăn xin, kẻ xin ăn trong xã hội xưa, dễ nhớ như 'cái' người xin ăn)

同“丐”。

Ví dụ
𠣏
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,勹,止
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép