Bản dịch của từ 𠣐 trong tiếng Việt

𠣐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

𠣐 (Tính từ)

yún
01

Giống như chữ '', nghĩa là đều, đồng đều (như 'phân phối đều' – dễ nhớ vì 'quân' nghe gần giống 'quân đều').

同“匀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠣐
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,勹,⿱,亠,丿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép