ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠣛
Bảng phân tích âm vị 𠣛
Gōu
〈Định nghĩa tiếng Việt〉①〈Tên〉Móc, móc. ②〈di chuyển〉móc, hệ thống treo.
〈越南释义〉①〈名〉钩,钩子。②〈动〉钩,悬吊。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép