Bản dịch của từ 𠣛 trong tiếng Việt

𠣛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

𠣛 (Danh từ)

gōu
01

〈Định nghĩa tiếng Việt〉①〈Tên〉Móc, móc. ②〈di chuyển〉móc, hệ thống treo.

〈越南释义〉①〈名〉钩,钩子。②〈动〉钩,悬吊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠣛
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,勾,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép