Bản dịch của từ 𠣣 trong tiếng Việt

𠣣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𠣣 (Danh từ)

gài
01

Giống như chữ “”, nghĩa là người ăn xin (nhớ câu thành ngữ 'ăn xin cái gì').

同“丐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠣣
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丐,匃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép