Bản dịch của từ 𠣦 trong tiếng Việt

𠣦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𠣦 (Danh từ)

jūn
01

Giống như chữ 'quân' trong tiếng Việt, chỉ quân đội, binh lính (dễ nhớ vì cùng âm với 'quân' trong quân đội).

同“军”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠣦
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,勹,炗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép