Bản dịch của từ 𠣬 trong tiếng Việt

𠣬

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇN/AN/AN/A

𠣬 (Thán từ)

sǔn
01

Từ cảm thán biểu thị sự ngạc nhiên hoặc sợ hãi, giống như tiếng thốt lên bất ngờ trong tiếng Việt.

惊辞。疑同“恂④”。但两者注音不同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠣬
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TUẤN】
Các biến thể:
𠣤, 𢞛
Hình thái radical:
⿱,旬,兮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一一丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép