Bản dịch của từ 𠣰 trong tiếng Việt

𠣰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨN/AN/AN/A

𠣰 (Động từ)

01

Bò trườn, nằm sát đất mà đi (như con rắn hay con trâu bò)

伏行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠣰
Bính âm:
【dū】【ㄉㄨ】【ĐÔ】
Hình thái radical:
⿹,勹,者
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép