Bản dịch của từ 𠣶 trong tiếng Việt

𠣶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𠣶 (Động từ)

01

Chữ Nôm dùng để chỉ hành động bịt kín, che phủ, hoặc gói ghém kỹ càng (như bịt mắt, bịt tai).

喃字。读音bịt,蒙,裹,镶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠣶
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỊT】
Hình thái radical:
⿺,包,别
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚一乚丨乚一乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép