Bản dịch của từ 𠣹 trong tiếng Việt

𠣹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𠣹 (Tính từ)

jiù
01

Nghi ngờ giống với chữ “”, nghĩa là no bụng, no nê (dễ nhớ: 'cữu' nghe như 'cứ no')

疑同“匓”。饱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠣹
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
𠣿
Hình thái radical:
⿹,勹,既
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚一一乚丶一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép