Bản dịch của từ 𠣾 trong tiếng Việt

𠣾

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𠣾 (Trạng từ)

01

Lặp lại, làm lại như cũ (như câu tục ngữ “phục lại như cũ” để dễ nhớ).

重复。后作“複”、“復”。《説文•勹部》:“𠣾,重也。”段玉裁注:“今則複行而𠣾廢矣。”桂馥義證:“𠣾,通作復。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠣾
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC】
Các biến thể:
復, 複, 𠣴
Hình thái radical:
⿹,勹,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丨丿一丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép