ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠣾
Bảng phân tích âm vị 𠣾
Fù
Lặp lại, làm lại như cũ (như câu tục ngữ “phục lại như cũ” để dễ nhớ).
重复。后作“複”、“復”。《説文•勹部》:“𠣾,重也。”段玉裁注:“今則複行而𠣾廢矣。”桂馥義證:“𠣾,通作復。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép