Bản dịch của từ 𠤄 trong tiếng Việt
𠤄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | N/A | N/A | N/A |
𠤄 (Động từ)
【jū】
01
Cúi người, cong lưng như khi làm lễ hoặc chào hỏi (nhớ câu 'cúc cung tận tụy' để liên tưởng đến hành động cúi người).
弯腰。后作“鞠”。《説文•勹部》:“𠤄,曲脊也。”段玉裁注:“此《論語•鄉黨》、《聘禮記》‘鞠躬’之正字也……鞠則𠤄之假借字也。鞠躬行而𠤄廢矣。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
