ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠤏
Bảng phân tích âm vị 𠤏
Bǎo
Bảo đảm, cam đoan chắc chắn (như lời hứa bảo vệ, đảm nhận trách nhiệm)
保任。擔保。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép