Bản dịch của từ 𠤏 trong tiếng Việt

𠤏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

𠤏 (Động từ)

bǎo
01

Bảo đảm, cam đoan chắc chắn (như lời hứa bảo vệ, đảm nhận trách nhiệm)

保任。擔保。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠤏
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
保, 𠦀
Hình thái radical:
⿱,匕,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép