Bản dịch của từ 𠤙 trong tiếng Việt

𠤙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𠤙 (Danh từ)

jiù
01

Cùng nghĩa với “” (chuồng ngựa), dễ nhớ như chỗ “cữu” ngựa quen thuộc trong làng quê Việt Nam.

同“厩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠤙
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,九,皀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép