Bản dịch của từ 𠤣 trong tiếng Việt

𠤣

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋN/AN/AN/A

𠤣 (Trạng từ)

01

Giống như từ '' (lần, thứ tự), dùng để chỉ thứ tự hoặc lần lượt trong chuỗi sự việc.

同“次”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠤣
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,丿,罓,⿱,冖,北
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶丶乚丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép