ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠤩
Bảng phân tích âm vị 𠤩
Biě
Chữ Nôm, đọc là bẩy, nghĩa là run rẩy, rung động như người bị lạnh hoặc sợ hãi (nhớ như tiếng 'bẩy' trong tiếng Việt)
喃字。读音bẩy,颤抖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép