Bản dịch của từ 𠤯 trong tiếng Việt

𠤯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟN/AN/AN/A

𠤯 (Danh từ)

bēi
01

Giống như chữ '', nghĩa là cái chén, cái cốc để uống (nhớ đến 'bôi' như 'bôi trà' trong trà đạo).

同“杯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠤯
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丨丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép