Bản dịch của từ 𠤲 trong tiếng Việt

𠤲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

𠤲 (Danh từ)

huá
01

~〕Tên nước cổ ở Tây Vực, như một vùng đất xa xôi trong lịch sử (giống như 'Hoa' trong 'Hoa Lư' để dễ nhớ).

〔滑~〕古代西域国名。

Ví dụ
𠤲
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Hình thái radical:
⿷,匚,屯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一乚丨乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép