Bản dịch của từ 𠤳 trong tiếng Việt

𠤳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

𠤳 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ loại mâm, khay dùng trong nghi lễ cổ xưa (dễ nhớ: phủ mâm đựng thức ăn trong lễ)

同“簠”。

Ví dụ
𠤳
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,古
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép