Bản dịch của từ 𠤵 trong tiếng Việt

𠤵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𠤵 (Danh từ)

yuè
01

Cùng nghĩa với chữ “” (mặt trăng, tháng) – dễ nhớ như “nguyệt” trong tiếng Việt, hình dáng giống trăng khuyết.

同“月”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠤵
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,生
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép