Bản dịch của từ 𠤷 trong tiếng Việt

𠤷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𠤷 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ một loại vật dụng cổ dùng để rửa tay (nhớ như “yí” rửa tay sạch sẽ).

同“匜”。

Ví dụ
𠤷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿷,匚,㐌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿一乚丨乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép