Bản dịch của từ 𠤾 trong tiếng Việt

𠤾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𠤾 (Động từ)

hán
01

Thuyền bị chìm, giống như 'hàm chìm' trong nước.

船沉没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠤾
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Các biến thể:
𠤿
Hình thái radical:
⿷,匚,吟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丿丶一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép