Bản dịch của từ 𠥀 trong tiếng Việt

𠥀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟN/AN/AN/A

𠥀 (Danh từ)

bēi
01

Cái chén, cái cốc dùng để uống (giống như từ 'bôi' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm).

同“杯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠥀
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,否
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丨丶丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép