Bản dịch của từ 𠥈 trong tiếng Việt

𠥈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇN/AN/AN/A

𠥈 (Danh từ)

kǎn
01

Nhà tù, nơi giam giữ phạm nhân (giống như 'khám' trong tiếng Việt chỉ trại giam)

〈越南释义〉读音khám,监狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠥈
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHÁM】
Hình thái radical:
⿷,匚,坎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép