Bản dịch của từ 𠥉 trong tiếng Việt

𠥉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𠥉 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại vật dụng bằng tre hoặc gỗ dùng để đựng hoặc che), giúp nhớ là vật dụng đơn giản, gần gũi trong đời sống xưa.

同“箄”。

Ví dụ
𠥉
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,卑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép