Bản dịch của từ 𠥊 trong tiếng Việt

𠥊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𠥊 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là cái cái quạt nhỏ hoặc cái rổ có hình quạt dùng để quạt hoặc hốt rác (giúp nhớ: “kê” như cái quạt nhỏ của bà ngoại).

同“箕”。

Ví dụ
𠥊
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,其
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨一一一丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép