Bản dịch của từ 𠥍 trong tiếng Việt

𠥍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ē

N/AN/AN/A

𠥍 (Động từ)

ē
01

Nịnh hót, tâng bốc (giống như '阿匼', dùng để nhớ dễ qua âm 'Á' trong tiếng Việt, liên tưởng đến việc 'á' lên để lấy lòng người khác).

[𠥍匼]同“阿匼”,阿谀奉承。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠥍
Bính âm:
【ē】【ㄜ】【Á】
Hình thái radical:
⿷,匚,阿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚丨一丨乚一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép