Bản dịch của từ 𠥎 trong tiếng Việt

𠥎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𠥎 (Danh từ)

wéi
01

Cái rèm, màn che (giống như '', dùng để che chắn, ngăn cách không gian)

同“帷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠥎
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
帷, 幃
Hình thái radical:
⿷,匚,韋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨一丨乚一一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép