ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠥏
Bảng phân tích âm vị 𠥏
Fú
Cùng nghĩa với chữ “幅” (phúc), thường dùng để chỉ tấm vải hoặc khoảng rộng; nhớ câu “方六切” giúp liên tưởng đến cách đọc và ý nghĩa.
同“幅”。《篆隶考异》:“𠥏,俗。篆作幅。方六切。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép