Bản dịch của từ 𠥐 trong tiếng Việt

𠥐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤN/AN/AN/A

𠥐 (Danh từ)

cāng
01

Một loại đồ cổ xưa, như vật dụng cất giữ hoặc chứa đựng trong thời cổ đại (giúp nhớ qua hình ảnh chiếc hộp cổ).

一种古器名。《説文•匚部》:“𠥐,古器也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠥐
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Hình thái radical:
⿷,匚,倉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一乚一一丿丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép