ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠥐
Bảng phân tích âm vị 𠥐
Cāng
Một loại đồ cổ xưa, như vật dụng cất giữ hoặc chứa đựng trong thời cổ đại (giúp nhớ qua hình ảnh chiếc hộp cổ).
一种古器名。《説文•匚部》:“𠥐,古器也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép