Bản dịch của từ 𠥛 trong tiếng Việt

𠥛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𠥛 (Danh từ)

wéi
01

Cùng nghĩa với '' – tấm màn che, thường dùng để che chắn hoặc ngăn cách (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'vi' trong 'vải' – vật liệu làm màn)

同“帷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠥛
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿷,匚,𣍄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶丿乚一丨丨乚一一乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép