Bản dịch của từ 𠥟 trong tiếng Việt

𠥟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

𠥟 (Danh từ)

01

Chữ cổ dùng để chỉ loại bình đựng đồ ăn bằng gốm hoặc sành, giống như cái hũ (gợi nhớ chữ 'phủ' trong 'phủ bút' là cái bình chứa mực).

金文隶定字。同“簠”。金文原形字见《殷周金文集成》p2629。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠥟
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Hình thái radical:
⿷,匚,⿰,古,金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一丿丶一一丨丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép