Bản dịch của từ 𠥤 trong tiếng Việt

𠥤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧㄠˇN/AN/AN/A

𠥤 (Động từ)

01

Chữ dùng để chỉ hành động giấu kín, như trong từ 𠥤占 (giấu chiếm) nghĩa là che giấu, giữ kín.

喃字。读音giấu,〔~占〕隐藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠥤
Bính âm:
【ㄍㄧㄠˇ】【GIẤU】
Hình thái radical:
⿷,匚,⿰,若,酉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨一丿丨乚一一丨乚丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép