Bản dịch của từ 𠥬 trong tiếng Việt
𠥬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𠥬 (Danh từ)
【jiù】
01
Cùng nghĩa với “柩” (quan tài), nhớ câu “柩 là quan tài, 𠥬 là chữ cổ của柩” giúp liên tưởng đến quan tài trong văn hóa Việt.
同“柩”。《説文•匚部》:“柩,棺也。𠥬,籀文柩。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
- Các biến thể:
- 柩
- Hình thái radical:
- ⿷,𠥓,舊
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚丨一乚丶丶丶丶丶丨一一丨丿丨丶一一一丨一丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匛
鯦
㺩
捄
齨
厩
柩
䳔
鷲
䡂
㧕
匶
匫
匼
匟
匦
㔶
㔯
匳
匧
㔴
匿
匩
㔱
鸜
䀍
麷
纞
虋
䥹
䯁
驪
䰖
驪
靏
韊
